ringleted

/'riɳlitid/ Cách viết khác : (ringlety) /'riɳliti/
Học thuật
Thân thiện
ringleted

A young girl with ringleted hair smiles in the mirror.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những món tóc quăn: Mô tả mái tóc được tạo kiến thành những lọn tóc nhỏ, xoắn tròn đều đặn, thường một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The portrait showed a woman with beautiful, ringleted hair. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ với mái tóc quăn thành lọn đẹp.)
    • In the 18th century, ringleted wigs were very fashionable among the aristocracy. (Vào thế kỷ 18, những bộ tóc giả được uốn thành lọn rất thời thượng trong giới quý tộc.)
    • Her ringleted curls bounced as she walked. (Những lọn tóc xoăn của ấy bồng bềnh theo mỗi bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vẻ ngoài, đặc biệt trong văn học, lịch sử nghệ thuật, hoặc khi mô tả kiểu tóc cụ thể.
    • The Victorian style often featured ringleted hairstyles for women. (Phong cách thời Victoria thường những kiểu tóc được uốn lọn cho phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringlet (danh từ): một lọn tóc quăn nhỏ, tròn.
    • Her hair fell in perfect ringlets. (Tóc ấy xoã xuống thành những lọn tóc quăn hoàn hảo.)
  • Ringlety (tính từ): một biến thể hoặc ít phổ biến hơn của "ringleted", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Curly: quăn, xoăn (nói chung).
  • Curl-adorned: được trang điểm bằng những lọn tóc xoăn.
  • In ringlets: (cụm từ) ở dạng những lọn tóc.
Từ trái nghĩa
  • Straight-haired: tóc thẳng.
  • Uncurled: không được uốn quăn.
ringleted

A young girl with ringleted hair smiles in the mirror.

tính từ
  1. những món tóc quăn

Từ tương tự