ringmaster

Định nghĩa

Danh từ: Người quản lý hoặc điều khiển các tiết mục biểu diễn trong rạp xiếc, thường người đứng giữa sân khấu tròn giới thiệu các tiết mục.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý rạp xiếc đã thông báo tiết mục tiếp theo bằng một giọng nói to.)
  • (Trẻ em bị hoặc bởi trang phục sặc sỡ của người quản lý rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ringmaster" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người điều khiển hoặc chủ trì một sự kiện, tình huống phức tạp.
    • He acted as the ringmaster of the political debate, keeping everything under control. (Anh ấy đóng vai trò như người điều khiển cuộc tranh luận chính trị, giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (n): vòng tròn, sân khấu tròn (trong rạp xiếc).
    • The clown ran around the ring. (Chú hề chạy quanh vòng tròn.)
  • Master (n): người chủ, người điều khiển.
    • He is the master of the ceremony. (Anh ấy người chủ trì buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Circus director: giám đốc rạp xiếc.
  • Showman: người biểu diễn hoặc tổ chức chương trình.
  • Emcee (Master of Ceremonies): người dẫn chương trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call the shots: ra quyết định, chỉ huy (không phải cụm từ chính xác nhưng liên quan đến vai trò điều khiển).
    • The ringmaster calls the shots in the circus ring. (Người quản lý rạp xiếc ra quyết định trong sân khấu tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • Run the show: điều hành, quản lý mọi thứ.
    • The ringmaster runs the show from start to finish. (Người quản lý rạp xiếc điều hành chương trình từ đầu đến cuối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ringmaster"

ringmaster
The ringmaster announces the next act with a flourish.