riot gun

Định nghĩa

Danh từ: Súng chống bạo động, súng giải tán đám đông. - Một loại súng cầm tay được thiết kế đặc biệt để giải tán đám đông bạo loạn, thay vì gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. Loại súng này thường sử dụng đạn cao su, hơi cay, hoặc các loại đạn không gây sát thương cao.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng súng chống bạo động để bắn hơi cay vào đám đông.)
  • (Súng chống bạo động ít gây chết người hơn so với súng trường quân sự tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a riot gun": triển khai súng chống bạo động.

    • The authorities decided to deploy riot guns to control the protest. (Chính quyền quyết định triển khai súng chống bạo động để kiểm soát cuộc biểu tình.)
  • "riot gun ammunition": đạn dành cho súng chống bạo động.

    • Rubber bullets are a common type of riot gun ammunition. (Đạn cao su một loại đạn phổ biến cho súng chống bạo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Riot (n): bạo động, bạo loạn.
    • The riot lasted for several hours. (Cuộc bạo loạn kéo dài vài giờ.)
  • Rioter (n): người bạo loạn.
    • The rioters were dispersed by the police. (Những người bạo loạn đã bị cảnh sát giải tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Less-lethal weapon: khí ít sát thương.
  • Crowd control weapon: khí kiểm soát đám đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "riot gun".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "riot gun".

Từ gần giống