riotousness
/'raiətəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự om sòm, sự huyên náo; tính hay làm quấy phá ầm ĩ: Trạng thái hoặc hành vi gây ra tiếng ồn lớn, náo nhiệt và thường gây rối.
- Sự hỗn loạn, sự náo loạn: Tình trạng mất trật tự công cộng một cách nghiêm trọng, thường do một đám đông gây ra.
- Sự bừa bãi, sự phóng đãng: Hành vi thiếu kiểm soát, buông thả, vượt ra ngoài các quy tắc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The riotousness of the celebration could be heard from blocks away. (Sự huyên náo của buổi lễ kỷ niệm có thể nghe thấy từ cách đó vài dãy nhà.)
- The police were called to control the riotousness in the streets. (Cảnh sát được gọi đến để kiểm soát sự hỗn loạn trên đường phố.)
- His life was marked by a certain riotousness in his youth. (Cuộc đời anh ta được đánh dấu bởi sự phóng đãng nhất định trong thời tuổi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to border on riotousness": gần như ở mức độ náo loạn, hỗn loạn.
- The party's noise bordered on riotousness, disturbing the entire neighborhood. (Tiếng ồn từ bữa tiệc gần như ở mức náo loạn, làm phiền cả khu phố.)
- "sheer riotousness": sự hỗn loạn/thác loạn hoàn toàn.
- The sheer riotousness of the scene made it difficult for authorities to restore order. (Sự hỗn loạn hoàn toàn của hiện trường khiến nhà chức trách khó khăn trong việc khôi phục trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Riotous (tính từ): om sòm, hỗn loạn, phóng đãng.
- a riotous crowd (một đám đông hỗn loạn)
- Riot (danh từ): cuộc náo loạn, bạo loạn.
- to start a riot (bắt đầu một cuộc náo loạn)
Từ đồng nghĩa
- Tumult (n): sự huyên náo, sự hỗn loạn ồn ào.
- Uproar (n): sự om sòm, tiếng la hét ầm ĩ.
- Debauchery (n): sự chè chén say sưa, sự truỵ lạc (nghĩa gần với "sự phóng đãng").
- Disorder (n): sự mất trật tự, sự hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "riotousness")
Thành ngữ liên quan
- To run riot: hoành hành, bùng phát không kiểm soát (thường dùng cho đám đông, cây cối, hoặc trí tưởng tượng).
- The children were allowed to run riot in the playground. (Bọn trẻ được cho phép chạy nhảy hỗn loạn trong sân chơi.)
- Imagination ran riot in her stories. (Trí tưởng tượng tha hồ bay bổng trong những câu chuyện của cô ấy.)
danh từ
- sự om sòm, sự huyên náo; tính hay làm quấy phá ầm ĩ
- sự hỗn loạn, sự náo loạn
- sự bừa bâi, sự phóng đãng