rip-cord
/'ripkɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây dù: Một sợi dây hoặc dây kéo được sử dụng để kích hoạt việc mở dù (dù lượn hoặc dù nhảy) một cách có chủ đích và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skydiver pulled the rip-cord at 5,000 feet. (Người nhảy dù giật dây dù ở độ cao 5,000 feet.)
- Before the jump, he checked his harness and rip-cord. (Trước khi nhảy, anh ấy kiểm tra dây đai và dây dù của mình.)
- A malfunctioning rip-cord is a parachutist's worst fear. (Một dây dù bị trục trặc là nỗi sợ hãi lớn nhất của người nhảy dù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull the rip-cord": hành động giật dây để mở dù.
- In an emergency, you must remember to pull the rip-cord immediately. (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn phải nhớ giật dây dù ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Parachute cord (n): dây dù (cách gọi chung cho các loại dây trên dù).
- Activation cord (n): dây kích hoạt (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
- Release cord: dây giải phóng.
- Parachute ripcord: dây dù (cụ thể hơn).