rip-saw

/'ripsɔ:/
Học thuật
Thân thiện
rip-saw

A carpenter uses a rip-saw to cut a long plank of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cưa xẻ: Một loại cưa tay được thiết kế đặc biệt để cắt dọc theo thớ gỗ (cắt theo chiều dài của vân gỗ), thay vì cắt ngang thớ gỗ. Lưỡi cưa thường răng lớn, thưa được mài sắc để cắt hiệu quả theo chiều dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a rip-saw to cut the long plank lengthwise. (Anh ấy đã dùng một cái cưa xẻ để cắt dọc tấm ván dài.)
    • A rip-saw is essential for splitting timber along the grain. (Một cái cưa xẻ công cụ thiết yếu để xẻ gỗ dọc theo thớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rip-saw" (động từ, ít phổ biến): hành động cắt bằng cưa xẻ.
    • You need to rip-saw this beam to the correct width. (Bạn cần phải xẻ dọc thanh này cho đúng chiều rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripsaw (viết liền): Một cách viết khác của "rip-saw".
  • Crosscut saw (n): Cưa cắt ngang, loại cưa được thiết kế để cắt ngang thớ gỗ, trái ngược với cưa xẻ.
  • Handsaw (n): Cưa tay, thuật ngữ chung cho các loại cưa dùng bằng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Ripping saw: Cưa xẻ (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
rip-saw

A carpenter uses a rip-saw to cut a long plank of wood.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái cưa xẻ