ripaton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thông tục):
- Giày: "ripaton" là một từ lóng, cách nói thân mật để chỉ chiếc giày.
- Chân (nghĩa rộng): Trong ngữ cảnh mở rộng, "ripaton" đôi khi có thể dùng để chỉ bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regarde mes nouveaux ripatons ! (Nhìn đôi giày mới của tôi này!)
- Il a des ripatons usés. (Anh ấy có đôi giày cũ.)
- Jouer des ripatons là một cụm từ cố định có nghĩa là "chạy trốn".
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer des ripatons" (thành ngữ, thông tục): chạy trốn, chuồn đi.
- Quand la police est arrivée, il a joué des ripatons. (Khi cảnh sát đến, hắn ta đã chạy trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Godasse (n.f, thông tục): giày, từ lóng khác có nghĩa tương tự "ripaton".
- Chaussure (n.f): giày, từ trang trọng và phổ biến hơn.
- Pompes (n.f.pl, thông tục): giày, một từ lóng khác.
Từ đồng nghĩa
- Chaussure (n.f): giày (từ trang trọng).
- Soulier (n.m): giày (từ cổ điển hơn).
Thành ngữ liên quan
- Jouer des ripatons: Chạy trốn, rời đi nhanh chóng (theo nghĩa bóng là dùng chân để chạy).
- Il a entendu du bruit et a joué des ripatons. (Hắn nghe thấy tiếng động và đã chuồn mất.)
danh từ giống đực (thông tục)
- giày
- Ripatons usésgiày cũ
- (nghĩa rộng) chân
- jouer des ripatons(thông tục) chạy trốn