ripaton

Học thuật
Thân thiện
ripaton

Le vieux ripaton est posé sur le pas de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Giày: "ripaton" là một từ lóng, cách nói thân mật để chỉ chiếc giày.
    • Chân (nghĩa rộng): Trong ngữ cảnh mở rộng, "ripaton" đôi khi có thể dùng để chỉ bàn chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde mes nouveaux ripatons ! (Nhìn đôi giày mới của tôi này!)
    • Il a des ripatons usés. (Anh ấy đôi giày .)
    • Jouer des ripatonsmột cụm từ cố định có nghĩa là "chạy trốn".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer des ripatons" (thành ngữ, thông tục): chạy trốn, chuồn đi.
    • Quand la police est arrivée, il a joué des ripatons. (Khi cảnh sát đến, hắn ta đã chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Godasse (n.f, thông tục): giày, từ lóng khác có nghĩa tương tự "ripaton".
  • Chaussure (n.f): giày, từ trang trọng phổ biến hơn.
  • Pompes (n.f.pl, thông tục): giày, một từ lóng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chaussure (n.f): giày (từ trang trọng).
  • Soulier (n.m): giày (từ cổ điển hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Jouer des ripatons: Chạy trốn, rời đi nhanh chóng (theo nghĩa bóngdùng chân để chạy).
    • Il a entendu du bruit et a joué des ripatons. (Hắn nghe thấy tiếng động đã chuồn mất.)
ripaton

Le vieux ripaton est posé sur le pas de la porte.

danh từ giống đực (thông tục)
  1. giày
    • Ripatons usés
      giày
  2. (nghĩa rộng) chân
    • jouer des ripatons
      (thông tục) chạy trốn