ripcord

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây kéo : "ripcord" một sợi dây được kéo để mở một chiếc (parachute) ra khỏi túi đựng của trong quá trình hạ xuống. Đây hành động kích hoạt để bung ra giúp người nhảy dù hạ cánh an toàn.
    • Dây xả khí khinh khí cầu: "ripcord" cũng một sợi dây được kéo để mở túi khí của khinh khí cầu (balloon) đủ rộng để xả khí, khiến khinh khí cầu hạ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skydiver pulled the ripcord to deploy the parachute. (Người nhảy dù đã kéo dây kéo để triển khai chiếc .)
    • The balloonist yanked the ripcord to release the gas and descend. (Người lái khinh khí cầu giật dây xả khí để xả khí hạ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull the ripcord" (nghĩa bóng): hành động quyết định rút lui hoặc kết thúc một tình huống khó khăn, tương tự như kéo dây để thoát khỏi nguy hiểm.
    • He pulled the ripcord on his failing business and filed for bankruptcy. (Anh ấy đã kéo dây cho công việc kinh doanh thất bại của mình nộp đơn xin phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripcord (n) dạng duy nhất; không biến thể phổ biến, nhưng có thể thấy trong cụm từ ripcord release ( chế nhả dây).
Từ đồng nghĩa
  • Parachute cord: dây (thường chỉ dây chung, không nhất thiết dây kích hoạt).
  • Release cord: dây nhả (dùng trong các thiết bị an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull the ripcord (cụm động từ): kéo dây hoặc dây xả khí.
    • She pulled the ripcord just in time. ( ấy đã kéo dây vừa kịp lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull the ripcord (nghĩa bóng): rút lui khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • The project was failing, so the manager decided to pull the ripcord. (Dự án đang thất bại, vậy người quản lý quyết định rút lui.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ripcord"

ripcord
A skydiver pulls the ripcord to deploy the parachute.