ripe olive
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả ô liu chín: "ripe olive" chỉ những quả ô liu đã được hái khi chín hoàn toàn, sau đó được ngâm nước muối (brine) để bảo quản, rồi được sấy khô, ngâm dấm, hoặc đóng hộp trong dầu. Khác với ô liu xanh (chưa chín), ô liu chín có màu sẫm hơn (thường là đen hoặc tím) và vị béo ngậy, ít đắng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I prefer ripe olives on my pizza because they have a richer flavor. (Tôi thích quả ô liu chín trên bánh pizza của mình vì chúng có hương vị đậm đà hơn.)
- The salad was topped with sliced ripe olives and feta cheese. (Món salad được phủ lên trên với những lát ô liu chín và phô mai feta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ripe olive" trong ẩm thực: thường được dùng để chỉ loại ô liu đã qua chế biến, thích hợp làm nguyên liệu cho các món ăn như salad, pizza, pasta, hoặc ăn kèm với rượu vang.
- The tapenade is made from crushed ripe olives, capers, and anchovies. (Món tapenade được làm từ ô liu chín nghiền, nụ bạch hoa và cá cơm.)
Phân biệt với "green olive": "ripe olive" là ô liu chín, trong khi "green olive" là ô liu xanh (chưa chín), có vị đắng hơn và thường được ngâm nước muối lâu hơn.
Biến thể và từ gần giống
Olive (n): quả ô liu (nói chung).
- Olives are a staple in Mediterranean cuisine. (Quả ô liu là thực phẩm chính trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Ripeness (n): độ chín.
- The ripeness of the olive affects its taste and texture. (Độ chín của quả ô liu ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Black olive: ô liu đen (thường là ô liu chín, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác vì một số loại ô liu đen có thể là chưa chín nhưng nhuộm màu).
- Cured olive: ô liu đã qua chế biến (ngâm nước muối hoặc sấy khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "ripe olive", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Pick ripe olives: hái ô liu chín. - They pick ripe olives in late autumn. (Họ hái ô liu chín vào cuối mùa thu.)
- Cure ripe olives: chế biến ô liu chín (ngâm nước muối).
- The method to cure ripe olives involves soaking them in brine for several weeks. (Phương pháp chế biến ô liu chín bao gồm ngâm chúng trong nước muối vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Ripe olive" không có thành ngữ riêng, nhưng từ "ripe" thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
- "Ripe for the picking": sẵn sàng để hái (nghĩa bóng: sẵn sàng để khai thác hoặc tận dụng).
- The market for organic olives is ripe for the picking. (Thị trường ô liu hữu cơ đã sẵn sàng để khai thác.)