ripening

ripening

The farmer checks the ripening tomatoes in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chín (trái cây, rau củ): "Ripening" chỉ quá trình trái cây hoặc rau củ trở nên chín, mềm, ngọt màu sắc đặc trưng.
    • Sự trưởng thành, sự phát triển đầy đủ: Trong nghĩa bóng, "ripening" còn chỉ quá trình đạt đến trạng thái hoàn thiện, chín chắn về mặt tinh thần, kỹ năng hoặc phẩm chất.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "ripen"):

    • Đang chín: Hành động trở nên chín (thường dùng cho hoa quả).
    • Đang trưởng thành: Hành động phát triển đến mức hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ripening of the bananas takes about a week. (Sự chín của chuối mất khoảng một tuần.)
    • The ripening of her talent was evident in her latest performance. (Sự trưởng thành tài năng của ấy thể hiện trong màn trình diễn mới nhất.)
  • Động từ:

    • The tomatoes are ripening on the vine. (Những quả cà chua đang chín trên dây.)
    • His skills are ripening with each new project. (Kỹ năng của anh ấy đang trưởng thành qua mỗi dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the process of ripening": đang trong quá trình chín.

    • The cheese is in the process of ripening in the cellar. (Phô mai đang trong quá trình chín trong hầm.)
  • "Ripening period": thời kỳ chín.

    • The ripening period for this fruit is about two months. (Thời kỳ chín của loại quả này khoảng hai tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripe (adj): chín (trái cây), trưởng thành.
    • The apple is ripe enough to eat. (Quả táo đã chín đủ để ăn.)
  • Ripen (v): làm chín, trở nên chín.
    • Sunlight helps the fruit ripen. (Ánh nắng mặt trời giúp trái cây chín.)
  • Ripeness (n): độ chín, sự trưởng thành.
    • The ripeness of the avocado is perfect. (Độ chín của quả hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Maturation: sự trưởng thành (dùng cho sinh vật hoặc ý tưởng).
  • Aging: sự già đi, sựchín (dùng cho rượu, phô mai).
  • Development: sự phát triển (dùng cho kỹ năng, con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ripen into: trở thành, phát triển thành.
    • Her early sketches ripened into a full-fledged art collection. (Những bản phác thảo ban đầu của ấy đã phát triển thành một bộ sưu tập nghệ thuật hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ripening of time": sự chín muồi của thời gian (ám chỉ thời điểm thích hợp).
    • The ripening of time brought the two nations together. (Sự chín muồi của thời gian đã đưa hai quốc gia lại gần nhau.)