ripoliner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quét sơn Ripolin, sơn lại bằng sơn Ripolin: Hành động sơn phủ một bề mặt (tường, trần nhà, cửa) bằng loại sơn trắng bóng, chất lượng cao mang thương hiệu Ripolin. Từ này gắn liền với việc làm mới, làm sạch sẽ một không gian.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ripoliner les murs de la cuisine. (Cần phải quét sơn Ripolin lên tường nhà bếp.)
- Nous avons ripoliné tout l'appartement avant d'emménager. (Chúng tôi đã sơn lại toàn bộ căn hộ bằng sơn Ripolin trước khi dọn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc "tô điểm lại", "làm cho có vẻ mới mẻ hoặc trong sạch" một cái gì đó, thường là bề ngoài.
- Le gouvernement a tenté de ripoliner son image après le scandale. (Chính phủ đã cố gắng "sơn mới" hình ảnh của mình sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripolin (danh từ giống đực): Tên thương hiệu của một loại sơn trắng bóng, chất lượng cao, rất phổ biến ở Pháp. Vì sự phổ biến này, tên thương hiệu đã trở thành danh từ chung để chỉ loại sơn này và động từ "ripoliner" ra đời.
- Acheter un pot de ripolin. (Mua một hộp sơn Ripolin.)
- Repeindre (ngoại động từ): Sơn lại (nghĩa chung, không chỉ riêng sơn Ripolin).
- Peindre (ngoại động từ): Sơn, vẽ.
Từ đồng nghĩa
- Repeindre: sơn lại.
- Badigeonner: quét vôi, quét sơn (thường bằng chổi quét rộng).
Lưu ý
- "Ripoliner" là một động từ xuất phát trực tiếp từ tên thương hiệu Ripolin. Do đó, nghĩa gốc và phổ biến nhất của nó luôn gắn liền với hành động sử dụng loại sơn đặc biệt này để tạo ra một lớp phủ trắng, sáng bóng.
- Trong ngôn ngữ đời thường, người ta có thể dùng "ripoliner" thay cho "repeindre" ngay cả khi không dùng đúng sản phẩm của thương hiệu Ripolin, nhưng hàm ý vẫn là sơn một lớp sơn trắng bóng tương tự.
ngoại động từ
- quét sơn ripolin