ripple-cloth

/'riplklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
ripple-cloth

A tailor carefully cuts a piece of ripple-cloth for a new jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn): Một loại vải, thường vải len, bề mặt được tạo thành những đường nổi hoặc đường khía mịn, đều đặn, tạo hiệu ứng giống như những gợn sóng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant dress was made from a soft, grey ripple-cloth. (Chiếc váy thanh lịch được làm từ một loại vải kếp len mềm màu xám.)
    • She prefers ripple-cloth for winter coats because of its unique texture and warmth. ( ấy thích vải kếp len cho áo khoác mùa đông kết cấu độc đáo độ ấm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may thời trang để mô tả một loại vải cụ thể. nhấn mạnh vào đặc điểm kết cấu bề mặt hơn thành phần sợi.
Biến thể từ gần giống
  • Rippled (adj): gợn sóng, đường nổi lăn tăn.
    • The surface of the sand was rippled by the wind. (Bề mặt cát những gợn sóng do gió tạo thành.)
  • Ribbed fabric (n): vải gân, vải sọc nổi (một loại vải đường nổi tương tự nhưng thường gân đều hơn).
  • Textured cloth (n): vải kết cấu bề mặt (thuật ngữ chung cho các loại vải bề mặt không phẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Waved cloth: vải mặt sóng (mô tả chung về kết cấu).
  • Crepelike fabric: vải bề mặt crepe (nhăn, gợn sóng mịn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ripple-cloth

A tailor carefully cuts a piece of ripple-cloth for a new jacket.

danh từ
  1. vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn)