ripple-mark
/'riplmɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết gợn sóng, dấu vết gợn sóng: Chỉ những đường nếp, đường vân nhỏ, thường song song, được tạo ra trên bề mặt cát, bùn hoặc trầm tích do tác động của nước hoặc gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist studied the ancient ripple-marks in the sandstone. (Nhà địa chất học nghiên cứu những vết gợn sóng cổ đại trong đá sa thạch.)
- After the tide receded, beautiful ripple-marks were left on the wet sand. (Sau khi thủy triều rút, những vết gợn sóng đẹp mắt được để lại trên cát ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fossilized ripple-mark": vết gợn sóng hóa thạch. Đây là dấu vết gợn sóng được bảo tồn trong các lớp đá trầm tích, giúp các nhà khoa học hiểu về môi trường cổ đại.
- The fossilized ripple-marks indicate this area was once a shallow sea. (Những vết gợn sóng hóa thạch cho thấy khu vực này từng là một vùng biển nông.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripple (danh từ): gợn sóng, làn sóng nhỏ.
- A ripple formed on the pond's surface. (Một gợn sóng hình thành trên mặt ao.)
- Rippled (tính từ): có gợn sóng, gợn lăn tăn.
- The rippled surface of the sand. (Bề mặt cát gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Wave mark: dấu vết sóng.
- Current mark: dấu vết dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "ripple-mark")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ripple-mark")
danh từ
- làm gợn (trên mặt cát...)