riprap
/'ripræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đá đổ, đá đắp: Chỉ một khối hoặc lớp đá được đổ xuống để bảo vệ bờ sông, bờ biển, móng cầu, hoặc các công trình khác khỏi bị xói mòn bởi nước hoặc thời tiết.
- Công trình đá đổ: Chỉ toàn bộ cấu trúc được tạo thành từ những tảng đá này.
Ngoại động từ:
- Đổ đá, đắp đá: Hành động gia cố, bảo vệ một khu vực (như bờ đê, móng cầu) bằng cách đổ các tảng đá lớn lên đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The engineers placed a thick layer of riprap along the riverbank to prevent erosion. (Các kỹ sư đã đặt một lớp đá đổ dày dọc theo bờ sông để ngăn xói mòn.)
- The riprap at the base of the bridge protects it from strong currents. (Công trình đá đổ ở chân cầu bảo vệ nó khỏi dòng chảy mạnh.)
Ngoại động từ:
- They need to riprap the shoreline before the storm season. (Họ cần phải đổ đá gia cố bờ biển trước mùa mưa bão.)
- The construction crew will riprap the embankment next week. (Đội xây dựng sẽ đắp đá cho bờ đê vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Riprap protection": Sự bảo vệ bằng đá đổ.
- The project includes extensive riprap protection for the new coastal road. (Dự án bao gồm việc bảo vệ bằng đá đổ quy mô lớn cho con đường ven biển mới.)
"Riprap slope": Mái dốc được đắp bằng đá.
- The riprap slope effectively dissipates the energy of the waves. (Mái dốc đá đổ đã phân tán hiệu quả năng lượng của sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rip-rap (n): Cách viết khác của "riprap".
- Armor stone (n): Đá bảo vệ (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- Revetment (n): Tường chắn, lớp ốp (một cấu trúc bảo vệ tương tự, có thể làm bằng đá, bê tông...).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rock armor, stone pitching, rubble mound.
- Động từ: To armor (with stone), to revet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "riprap".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "riprap".
danh từ
- (kiến trúc) đóng đắp
ngoại động từ
- (kiến trúc) đổ đá vào, đổ đá lên