riquiqui

Học thuật
Thân thiện
riquiqui

Un petit café riquiqui se trouve au coin de la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:
    • Ti tiện, tồi tàn: Từ "riquiqui" là một tính từ không đổi, dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã để miêu tả một thứ đó rất nhỏ bé, tầm thường, kém chất lượng hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il habite un appartement riquiqui. (Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn/chật chội.)
    • Elle a acheté une voiture riquiqui. ( ấy đã mua một chiếc xe hơi ti tiện/tồi tàn.)
    • C'est un salaire riquiqui. (Đómột mức lương bèo bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc tầm thường: Từ này thường mang sắc thái chế giễu hoặc coi thường, nhấn mạnh vào sự không đáng kể, thiếu thốn hoặc chất lượng kém của đối tượng được nói đến.
    • On a mangé dans un resto riquiqui. (Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng tồi tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rikiki: Một biến thể chính tả khác của cùng từ này, cùng nghĩa cách dùng.
  • Minuscule (adj): Nhỏ xíu, tí hon (mang nghĩa trung lập hơn, không nhất thiết sắc thái tiêu cực như "riquiqui").
  • Misérable (adj): Khốn khổ, đáng thương, tồi tàn (có thể dùng cho người hoặc vật, mạnh hơn về mức độ).
Từ đồng nghĩa
  • Petit et minable: Nhỏ tồi tàn.
  • Chétif: Yếu ớt, còi cọc.
  • Nul (trong ngôn ngữ thân mật): Tồi, vô giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Grandiose: Đồ sộ, hoành tráng.
  • Somptueux: Tráng lệ, xa hoa.
  • Confortable: Tiện nghi, thoải mái.
riquiqui

Un petit café riquiqui se trouve au coin de la rue.

tính từ không đổi
  1. (thân mật) ti tiện; tồi tàn