risban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pháo đài cửa biển: Một công trình quân sự kiên cố, thường được xây dựng để bảo vệ cửa vào của một cảng biển hoặc một con sông quan trọng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le risban protégeait l'entrée du port des attaques ennemies. (Pháo đài cửa biển bảo vệ lối vào cảng khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.)
- Les vestiges de l'ancien risban sont encore visibles aujourd'hui. (Những tàn tích của pháo đài cửa biển cổ vẫn còn có thể nhìn thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ risban là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc mô tả về kiến trúc quân sự cổ đại. Nó không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Fortification (n.f): công sự, hệ thống phòng thủ (nghĩa rộng hơn).
- Citadelle (n.f): thành trì, pháo đài (thường ở vị trí cao).
- Bastion (n.m): pháo đài hình nhọn, một phần của thành lũy.
Từ đồng nghĩa
- Fort de l'entrée du port: pháo đài cửa cảng.
- Ouvrage défensif portuaire: công trình phòng thủ cảng.
Lưu ý
- Risban là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le, un, ce, ancien, etc.).
danh từ giống đực
- (sử học) pháo đài cửa biển