risberme

Học thuật
Thân thiện
risberme

Une risberme en pierre protège le pied du pont de l'érosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lớp xây ngăn nước xói (ở chân cầu...): Một công trình xây dựng, thường bằng đá hoặc tông, được xây dựng để bảo vệ chân các công trình như cầu, đê, tường chắn khỏi bị xói mòn bởi nước chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ingénieurs ont renforcé la risberme du pont après les crues. (Các kỹ đã gia cố lớp xây ngăn nước xóichân cầu sau trận .)
    • La construction d'une risberme est essentielle pour protéger les fondations de la digue. (Việc xây dựng một lớp xây ngăn nước xóithiết yếu để bảo vệ nền móng của con đê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, thủy lợi giao thông công chính. mô tả một cấu trúc phòng thủ cụ thể chống lại sự xói lở.
Biến thể từ gần giống
  • Berme (danh từ giống cái): Có nghĩa rộng hơn, chỉ phần đất hoặc vật liệu nằm ngang giữa hai bề mặt dốc, ví dụ như bờ đất ven đường. Trong bối cảnh thủy lợi, cũng có thể chỉ bờ đất nhỏ để ngăn nước.
  • Protection contre l'érosion (cụm danh từ): Biện pháp/bảo vệ chống xói mòn (nghĩa tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Avant-bec (danh từ giống đực): Trụ mũi tàu (một kiến trúc bảo vệ móng cầu khỏi dòng chảy vật trôi).
  • Épi (danh từ giống đực): Đập mỏ hàn (công trình chắn ngang một phần dòng sông để điều chỉnh dòng chảy bảo vệ bờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
risberme

Une risberme en pierre protège le pied du pont de l'érosion.

danh từ giống cái
  1. lớp xây ngăn nước xói (ở chân cầu...)