risibility
/,rizi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ cười, tính hay cười: Chỉ xu hướng tự nhiên hoặc khả năng dễ dàng bật cười, dễ bị kích thích bởi những điều hài hước hoặc buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His natural risibility made him popular at parties. (Tính hay cười tự nhiên của anh ấy khiến anh trở nên nổi tiếng trong các bữa tiệc.)
- The comedian's joke tested the audience's risibility. (Câu chuyện cười của diễn viên hài đã kiểm tra tính dễ cười của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a test of one's risibility": một thử thách đối với khả năng cười của ai đó, thường dùng để nói về điều gì đó rất buồn cười hoặc ngớ ngẩn.
- The absurd situation was a true test of my risibility. (Tình huống ngớ ngẩn đó thực sự là một thử thách cho tính hay cười của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Risible (tính từ): có thể gây cười, đáng cười, hoặc liên quan đến tiếng cười.
- He made a risible attempt to fix the sink. (Anh ta có một nỗ lực đáng cười để sửa cái bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Sense of humor: khiếu hài hước.
- Laughter-prone disposition: thiên hướng dễ bật cười.
Từ trái nghĩa
- Sobriety: sự nghiêm trang, điềm tĩnh.
- Gravity: sự nghiêm túc, trang trọng.
danh từ
- tính dễ cười, tính hay cười