risque-tout

Học thuật
Thân thiện
risque-tout

Un risque-tout traverse la route sans regarder.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:

    • Kẻ liều mạng: Người thường xuyên hành động một cách mạo hiểm, không sợ nguy hiểm, thậm chí liều lĩnh.
  2. Tính từ không đổi:

    • Liều mạng: Dùng để miêu tả một người tính cách hoặc hành vi mạo hiểm, liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce motard est un vrai risque-tout. (Tay lái xe máy đó đúngmột kẻ liều mạng.)
    • Les risque-tout aiment les sports extrêmes. (Những kẻ liều mạng thích các môn thể thao mạo hiểm.)
  • Tính từ:

    • Il a un tempérament risque-tout. (Anh ta có một tính khí liều mạng.)
    • Une attitude risque-tout peut être dangereuse. (Một thái độ liều mạng có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se comporter en risque-tout": hành xử như một kẻ liều mạng.
    • Il se comporte en risque-tout au volant. (Anh ta hành xử như một kẻ liều mạng khi lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Preneur de risques (n.m): Người chấp nhận rủi ro (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "risque-tout").
  • Casse-cou (n.m, adj.inv): Kẻ liều mạng, liều lĩnh (từ thông tục, gần nghĩa với "risque-tout").
Từ đồng nghĩa
  • Téméraire (adj): Liều lĩnh, táo bạo.
  • Audacieux (adj): Táo bạo, gan dạ (có thể mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Prudent (adj): Thận trọng, cẩn thận.
  • Timoré (adj): Nhút nhát, rụt rè.
risque-tout

Un risque-tout traverse la route sans regarder.

danh từ giống đực không đổi
  1. kẻ liều mạng
tính từ không đổi
  1. liều mạng