risqué

/'ri:skei/
Học thuật
Thân thiện
risqué

A comedian told a risqué joke at the club.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi táo bạo, gợi cảm đến mức gần như khiếm nhã: Dùng để mô tả điều đó (thường lời nói, câu chuyện, hoặc hành vi) tính chất gợi ý về tình dục một cách tinh tế, ranh giới giữa sự hài hước/thú vị sự không phù hợp, suồng sã.
    • Mạo hiểm, liều lĩnh (trong ngữ cảnh xã hội): Chỉ nội dung hoặc chủ đề có thể bị coi quá mức hoặc vi phạm các chuẩn mực lịch sự thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The comedian told a few risqué jokes that made some audience members blush. (Người nghệ sĩ hài kể vài câu chuyện cười hơi táo bạo khiến một số khán giả đỏ mặt.)
    • Her dress was elegant but slightly risqué with its low back. (Chiếc váy của ấy thanh lịch nhưng hơi táo bạo với phần lưng khoét sâu.)
    • The novel was considered risqué for its time due to its frank discussions. (Cuốn tiểu thuyết bị coi suồng sã vào thời đó những cuộc thảo luận thẳng thắn trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the risqué side": phần/vẻ hơi táo bạo, suồng sã.
    • His humor is often on the risqué side, so be prepared. (Khiếu hài hước của anh ấy thường phần hơi suồng sã, vậy hãy chuẩn bị tinh thần.)
  • Dùng trong phê bình văn hóa để chỉ nội dung mang tính thách thức các quy ước xã hội, đặc biệt liên quan đến tình dục.
Biến thể từ gần giống
  • Racy (adj): táo bạo, gợi cảm, sống động (thường dùng cho phong cách hoặc câu chuyện).
  • Suggestive (adj): tính gợi ý, ám chỉ (có thể về tình dục).
  • Bawdy (adj): tục tĩu, thô tục (mạnh hơn ít tinh tế hơn 'risqué').
Từ đồng nghĩa
  • Daring: táo bạo, liều lĩnh.
  • Provocative: khiêu khích, gợi cảm.
  • Salacious: dâm đãng, tục tĩu (nghĩa mạnh tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Prim: đoan trang, kín đáo quá mức.
  • Prudish: khắt khe, hủ lậu.
  • Innocent: ngây thơ, trong sáng.
  • Modest: khiêm tốn, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Skirting the edge of propriety": đi sát mép của sự đứng đắn. (Cụm này diễn đạt ý tương tự 'risqué').
    • His comedy special is famous for skirting the edge of propriety. (Chương trình hài đặc biệt của anh ấy nổi tiếng đi sát mép của sự đứng đắn.)
risqué

A comedian told a risqué joke at the club.

tính từ
  1. táo bạo; suồng sã, khiếm nhã
    • a risqué remark
      một lời nhận xét khiếm nhã

Từ gần giống