rescue
/'reskju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giải cứu, sự cứu thoát: Hành động cứu người hoặc vật khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Sự cứu nguy: Hành động giúp đỡ để thoát khỏi một tình thế nguy cấp hoặc rắc rối.
Ngoại động từ:
- Cứu, giải cứu: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi tình huống nguy hiểm, bắt giữ, hoặc khó khăn.
- Cứu nguy: Hành động giúp đỡ để thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The firefighter received a medal for the daring rescue. (Người lính cứu hỏa nhận được huy chương vì cuộc giải cứu dũng cảm.)
- We called for help, but no rescue came. (Chúng tôi kêu cứu, nhưng không có sự cứu viện nào đến.)
Ngoại động từ:
- The lifeguard rescued the swimmer from the strong current. (Nhân viên cứu hộ đã giải cứu người bơi khỏi dòng nước xiết.)
- This loan will rescue the company from bankruptcy. (Khoản vay này sẽ cứu công ty khỏi phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come/go to the rescue of someone/something": đến để giải cứu ai/cái gì.
- A neighbor came to the rescue of the stranded cat. (Một người hàng xóm đã đến giải cứu con mèo bị mắc kẹt.)
"rescue mission/operation": nhiệm vụ/chiến dịch giải cứu.
- The military launched a rescue operation for the hostages. (Quân đội đã phát động một chiến dịch giải cứu các con tin.)
Biến thể và từ gần giống
Rescuer (n): người giải cứu, người cứu hộ.
- The rescuers worked through the night. (Những người cứu hộ đã làm việc xuyên đêm.)
Rescuee (n): người được giải cứu.
- The rescuees were taken to a safe location. (Những người được giải cứu đã được đưa đến một địa điểm an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Save (v): cứu, cứu sống.
- Deliver (v) (trong văn cảnh trang trọng): giải thoát, cứu thoát.
- Salvage (v): cứu vớt, cứu hộ (thường dùng cho tài sản, đồ đạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rescue from: giải cứu khỏi (một nơi hoặc tình huống cụ thể).
- They rescued the passengers from the burning bus. (Họ đã giải cứu các hành khách khỏi chiếc xe buýt đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
- A knight in shining armor: người hùng đến giải cứu (theo nghĩa bóng, thường chỉ đàn ông).
- He felt like a knight in shining armor when he rescued her from the broken-down car. (Anh ấy cảm thấy như một người hùng khi giải cứu cô ấy khỏi chiếc xe hỏng.)
danh từ
- sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy
- to go to someone's rescueđến cứu ai
- (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân
- (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)
ngoại động từ
- cứu, cứu thoát, cứu nguy
- to rescue someone from deathcứu người nào khỏi chết
- (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân)
- (pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)