ritournelle

Học thuật
Thân thiện
ritournelle

C'est toujours la même ritournelle qu'il chante en jouant de la guitare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Câu thòng, điệp khúc: Trong âm nhạc, đâymột đoạn nhạc ngắn, thường giai điệu, được lặp lại nhiều lần trong một tác phẩm, thường xuất hiệnđầu, cuối hoặc giữa các phần.
    • (Thân mật) Câu nhắc đi nhắc lại, điệp khúc: Một cách nói ẩn dụ để chỉ một câu nói, một lời phàn nàn, hoặc một tình huống nào đó cứ bị lặp đi lặp lại một cách đơn điệu hoặc nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ritournelle de cette chanson est très entraînante. (Câu điệp khúc của bài hát này rất bắt tai.)
    • Chaque fois qu'on parle de politique, il entonne la même ritournelle. (Mỗi lần nói về chính trị, anh ta lại cất lên cùng một câu nhắc đi nhắc lại.)
    • Le compositeur a utilisé une ritournelle joyeuse pour lier les couplets. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một câu thòng vui tươi để nối các khổ hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est toujours la même ritournelle": Đâymột thành ngữ thông dụng, nghĩa là "Lúc nào cũng chỉ có một câu nhắc đi nhắc lại mãi" hoặc "Chuyện lặp lại hoài". diễn tả sự nhàm chán, đơn điệu của một lời phàn nàn, mộtlẽ hay một tình huống cứ tái diễn.
    • Quand il est en retard, c'est toujours la même ritournelle : les embouteillages. (Khi anh ấy đến muộn, lúc nào cũng chỉ một câu nhắc đi nhắc lại: kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrain (danh từ giống đực): Điệp khúc. Từ này gần nghĩa với trong âm nhạc, chỉ phần lời nhạc được lặp lại sau mỗi khổ hát.
  • Leitmotiv (danh từ giống đực): Chủ đề âm nhạc lặp lại, thường gắn với một nhân vật, ý tưởng hoặc tình cảm cụ thể trong một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong âm nhạc): Pont (cầu nối), interlude (khúc chuyển tiếp).
  • (Nghĩa ẩn dụ): Rengaine (bài hát , câu nói nhàm), antienne (bài thánh ca, nghĩa bóng: câu nói lặp đi lặp lại).
Thành ngữ liên quan
  • Chanter toujours la même ritournelle: Luôn hát một điệp khúc, luôn nói đi nói lại một điều.
    • Il chante toujours la même ritournelle pour justifier son absence. (Anh ta luôn hát một điệp khúc giống nhau để biện minh cho sự vắng mặt của mình.)
ritournelle

C'est toujours la même ritournelle qu'il chante en jouant de la guitare.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) câu thòng
  2. (thân mật) câu nhắc đi nhắc lại
    • C'est toujours la mêmte ritournelle
      có một câu cứ nhắc đi nhắc lại mãi

Từ có nhắc đến "ritournelle"