river horse

river horse

A large river horse rests in the shallow water of a sunlit African river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hà mã: "river horse" tên gọi thông tục chỉ loài hà mã (hippopotamus), một loài động vật ăn cỏ da dày, sống trong hoặc gần các con sôngvùng nhiệt đới châu Phi.
dụ sử dụng
  • (Con hà mã dành phần lớn thời gian trong ngày ngập dưới nước để giữ mát.)
  • (Các du khách đi săn ảnh rất phấn khích khi thấy một con hà mã nổi lên từ dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as big as a river horse": to như hà mã (thành ngữ so sánh).

    • That boulder is as big as a river horse. (Tảng đá đó to như một con hà mã.)
  • "river horse" trong văn học: thường được dùng để nhấn mạnh vẻ ngoài to lớn sự gắn bó với môi trường nước.

    • In African folklore, the river horse is often depicted as a guardian of the waters. (Trong văn hóa dân gian châu Phi, hà mã thường được miêu tả như một người bảo vệ vùng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippopotamus (n): tên khoa học của hà mã, đồng nghĩa chính thức với "river horse".

    • The hippopotamus is one of the largest land mammals. (Hà mã một trong những loài động vật trên cạn lớn nhất.)
  • Hippo (n): dạng rút gọn thông tục của "hippopotamus".

    • A group of hippos is called a bloat. (Một nhóm hà mã được gọi là một bầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hippopotamus: tên chính thức, phổ biến hơn.
  • Hippo: cách gọi thân mật, ngắn gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "river horse".

Thành ngữ liên quan
  • To have a hide like a river horse: da dày như hà mã (ám chỉ người không dễ bị xúc phạm).
    • Don't worry about his criticism; he has a hide like a river horse. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích của anh ta; anh ta da dày như hà mã.)

Từ chứa "river horse"