river-horse
/'rivəhɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hà mã: "river-horse" là một từ tiếng Anh cổ hoặc mang tính văn học, dùng để chỉ loài động vật có vú lớn sống ở sông và hồ châu Phi, có tên khoa học là Hippopotamus amphibius. Tên gọi này dịch trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi "hippos" có nghĩa là "ngựa" và "potamos" có nghĩa là "sông".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians sometimes referred to the hippopotamus as the river-horse. (Người Ai Cập cổ đại đôi khi gọi hà mã là "ngựa sông".)
- In the old bestiary, the river-horse was described as a fearsome creature of the Nile. (Trong các sách động vật học cổ, "ngựa sông" được mô tả là một sinh vật đáng sợ của sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ văn học/ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, thần thoại hoặc văn học cổ để chỉ con hà mã. Trong tiếng Anh hiện đại, từ thông dụng là "hippopotamus" hoặc rút gọn là "hippo".
- The poet used the term "river-horse" to evoke an ancient and mythical image. (Nhà thơ đã dùng thuật ngữ "ngựa sông" để gợi lên hình ảnh cổ xưa và huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippopotamus (n): Hà mã (tên gọi khoa học và thông dụng hiện đại).
- Hippo (n, informal): Hà mã (cách gọi thân mật, rút gọn).
Từ đồng nghĩa
- Hippopotamus: Hà mã.
- Hippo: Hà mã (cách nói ngắn gọn).
Lưu ý
- "River-horse" là một từ dịch nghĩa đen (calque) và không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hay khoa học hiện đại. Nó chủ yếu mang giá trị lịch sử hoặc văn chương.
danh từ
- (động vật học) con lợn nước, con hà mã