riveraineté

Học thuật
Thân thiện
riveraineté

Une famille pique-nique sur la rive en profitant de leur riveraineté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Quyền bờ nước: Quyền phápcủa chủ sở hữu bất động sản tiếp giáp với một con sông, suối hoặc mặt nước, liên quan đến việc sử dụng tiếp cận bờ nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La riveraineté accorde au propriétaire un droit d'accès à la rivière. (Quyền bờ nước cho phép chủ sở hữu quyền tiếp cận con sông.)
    • Les conflits de riveraineté sont fréquents concernant l'utilisation des berges. (Các tranh chấp về quyền bờ nước thường xảy ra liên quan đến việc sử dụng bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de riveraineté": quyền bờ nước (cụm từ phápđầy đủ).
    • Le droit de riveraineté est défini par le code civil. (Quyền bờ nước được định nghĩa bởi bộ luật dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Riverain, riveraine (tính từ, danh từ): (thuộc về) người sở hữu đất ven sông, (thuộc về) vùng ven sông.
    • Les propriétaires riverains doivent entretenir la berge. (Các chủ sở hữu đất ven sông phải bảo trì bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Droit de berge: quyền bờ (sông) (nghĩa tương tự trong bối cảnh pháp lý).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp luật, quy hoạch lãnh thổ các tranh chấp bất động sản. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
riveraineté

Une famille pique-nique sur la rive en profitant de leur riveraineté.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) quyền bờ nước