riveuse

Học thuật
Thân thiện
riveuse

Une ouvrière utilise une riveuse pour assembler deux plaques de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy tán đinh tán: Một loại máy công cụ dùng để tán (ghép chặt) các đinh tán, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như đóng tàu, xây dựng cầu, hoặc chế tạo máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ouvrier utilise une riveuse pour assembler les plaques de métal. (Người công nhân sử dụng một máy tán đinh tán để lắp ráp các tấm kim loại.)
    • Cette riveuse pneumatique est très puissante. (Chiếc máy tán đinh tán khí nén này rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riveuse hydraulique": máy tán đinh tán thủy lực.
    • Pour ce travail de grande envergure, une riveuse hydraulique est nécessaire. (Đối với công việc quy mô lớn này, một máy tán đinh tán thủy lựccần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Riveteuse (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "riveuse".

    • La riveteuse est un outil indispensable en chaudronnerie. (Máy tán đinh tánmột công cụ không thể thiếu trong nghề hàn.)
  • Rivet (danh từ giống đực): Đinh tán.

    • Il faut chauffer le rivet avant de le river. (Cần phải nung nóng đinh tán trước khi tán .)
  • River (động từ): Tán đinh tán.

    • Il a appris à river pendant sa formation. (Anh ấy đã học cách tán đinh tán trong khóa đào tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à river: máy tán đinh tán.
riveuse

Une ouvrière utilise une riveuse pour assembler deux plaques de métal.

danh từ giống cái
  1. như riveteuse

Từ gần giống