rivulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Mọc) ở suối, ven suối: Dùng để mô tả thực vật hoặc sinh vật sống, phát triển ở khu vực suối hoặc dọc theo bờ suối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La flore rivulaire est très riche dans cette région. (Hệ thực vật ven suối ở khu vực này rất phong phú.)
- On trouve des mousses rivulaires sur les pierres humides. (Người ta tìm thấy rêu mọc ở suối trên những tảng đá ẩm ướt.)
- Une étude sur les plantes rivulaires a été publiée. (Một nghiên cứu về các loài cây ở suối đã được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
Écologie rivulaire: Hệ sinh thái ven suối.
- La protection de l'écologie rivulaire est essentielle. (Việc bảo vệ hệ sinh thái ven suối là rất cần thiết.)
Zone rivulaire: Khu vực, vùng đất dọc theo bờ suối.
- La zone rivulaire sert de tampon contre les inondations. (Vùng đất ven suối đóng vai trò như một vùng đệm chống lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rivière (danh từ): Dòng sông, con suối.
- Riverain, riveraine (tính từ/danh từ): Thuộc về bờ sông; người sống ở bờ sông.
- Les arbres riverains. (Những cây cối ở bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Fluviatile: (Thuộc về) sông, sống ở sông.
- Aquatique: Sống dưới nước, thủy sinh.
tính từ
- (mọc) ở suối
- Plantes rivulairescây ở suối