rixdale

Học thuật
Thân thiện
rixdale

Une rixdale en argent repose sur une carte ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đồng rixđan: Tên một loại tiền xu hoặc đơn vị tiền tệ từng được sử dụngmột số quốc gia thuộc khu vực Bắc Âu Nam Âu trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette vieille pièce est une rixdale. (Đồng xu cổ nàymột đồng rixđan.)
    • La rixdale était une monnaie courante dans le commerce de la Hanse. (Đồng rixđan từngmột loại tiền tệ phổ biến trong thương mại của Liên minh Hanse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valoir une rixdale": (cách nói cổ, ít dùng) đáng giá một đồng rixđan, ý chỉ một thứ đó giá trị.
    • Ce vieux livre ne vaut plus une rixdale. (Cuốn sách này chẳng còn đáng giá một xu nào nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rixdaler (danh từ giống đực): Một biến thể tên gọi khác của cùng đơn vị tiền tệ này, được sử dụngmột số vùng hoặc ngôn ngữ khác.
    • Le rixdaler danois était une monnaie d'argent. (Đồng rixdaler Đan Mạchmột loại tiền bằng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Écu (danh từ giống đực): Đồng ê-cu, một tên gọi khác cho các loại tiền xu cổ bằng vàng hoặc bạcchâu Âu.
  • Thaler (danh từ giống đực): Đồng talơ, một đơn vị tiền tệ bằng bạc lịch sửTrung Âu, là tiền thân của đồng đô-la (dollar).
Lưu ý
  • Từ "rixdale" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc nghiên cứu cổ vật. không cònđơn vị tiền tệ lưu hành.
rixdale

Une rixdale en argent repose sur une carte ancienne.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đồng rixđan (tiềnmột số nước miền bắc miền nam châu Âu)