riz-pain-sel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Quân nhân hậu cần: Từ lóng trong quân đội dùng để chỉ một binh sĩ làm công việc hậu cần, đặc biệtliên quan đến việc cung cấp lương thực, thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les riz-pain-sel sont essentiels au bon fonctionnement de la caserne. (Những quân nhân hậu cần rất cần thiết cho hoạt động trơn tru của doanh trại.)
    • Il a passé sa carrière comme simple riz-pain-sel. (Ông ấy đã trải qua sự nghiệp của mình như một quân nhân hậu cần bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être traité comme un riz-pain-sel": bị đối xử như một nhân viên hậu cần vô danh, không được coi trọng.
    • Malgré ses compétences, il est traité comme un simple riz-pain-sel. (Bất chấp năng lực của mình, anh ta bị đối xử như một quân nhân hậu cần thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Intendant (n): viên chức quản lý, người phụ trách hậu cần (từ trang trọng hơn).
  • Sous-officier d'intendance (n): hạ sĩ quan hậu cần (từ chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Quartier-maître (n): hạ sĩ quan hậu cần (trong hải quân).
  • Soldat du train (n): binh sĩ thuộc binh chủng vận tải.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ riz-pain-selmột từ ghép mang tính hình tượng, được tạo thành từ ba thực phẩm cơ bản do quân đội cung cấp: gạo (riz), bánh mì (pain) muối (sel). nhấn mạnh nhiệm vụ cốt lõi của người lính hậu cầnđảm bảo nguồn lương thực.
so sánh không đổi
  1. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) quân nhân hậu cần