riziculteur

Học thuật
Thân thiện
riziculteur

Le riziculteur travaille dans une rizière inondée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng lúa: "Riziculteur" chỉ một người nông dân chuyên canh tác lúa, người sống làm việc trên các cánh đồng lúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est riziculteur dans le delta du Mékong. (Chú tôingười trồng lúađồng bằng sông Cửu Long.)
    • Les riziculteurs préparent les champs pour la nouvelle saison. (Những người trồng lúa đang chuẩn bị đồng ruộng cho vụ mùa mới.)
    • C'est un métier difficile, être riziculteur. (Làm người trồng lúamột nghề vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riziculteur traditionnel": người trồng lúa theo phương pháp truyền thống.
    • Les riziculteurs traditionnels utilisent peu de machines. (Những người trồng lúa truyền thống sử dụng rất ít máy móc.)
  • "Riziculteur biologique": người trồng lúa hữu cơ.
    • Elle est devenue riziculteur biologique pour protéger l'environnement. ( ấy đã trở thành người trồng lúa hữu cơ để bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Riziculture (n.f): nghề trồng lúa, việc canh tác lúa.
    • La riziculture est essentielle pour l'économie du pays. (Nghề trồng lúathiết yếu cho nền kinh tế đất nước.)
  • Rizicole (adj): (thuộc về) trồng lúa.
    • La région rizicole (vùng trồng lúa).
Từ đồng nghĩa
  • Cultivateur de riz: người trồng lúa (cách nói mô tả).
  • Producteur de riz: người sản xuất lúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "riziculteur".)

riziculteur

Le riziculteur travaille dans une rizière inondée.

danh từ
  1. người trồng lúa

Từ gần giống