riệt

Học thuật
Thân thiện
riệt

Người nông dân hô "riệt" để trâu quay sang trái.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một cách dứt khoát, triệt để, không khoan nhượng: Thể hiện tính chất quyết liệt, làm đến cùng, không bỏ dở.
    • Một cách liên tục, không ngừng nghỉ: Diễn tả hành động được thực hiện xuyên suốt, không gián đoạn.
  2. Phó từ:

    • Một cách quyết liệt, thẳng thừng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động mạnh mẽ, rõ ràng.
    • (Phương ngữ) Như "rịt": Có nghĩa giống với từ "rịt" trong một số phương ngữ.
  3. Động từ:

    • (Thô tục) Đánh, đập mạnh: Hành động dùng lực đánh đập ai đó một cách thô bạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Phó từ:

    • Anh ấy phản đối một cách rất riệt. (Anh ấy phản đối một cách rất dứt khoát quyết liệt.)
    • ấy kiên trì theo đuổi mục tiêu một cách riệt để. ( ấy kiên trì theo đuổi mục tiêu một cách triệt để.)
    • Mưa rơi riệt suốt cả đêm. (Mưa rơi liên tục, không ngừng suốt cả đêm.)
  • Động từ (thô tục):

    • bị riệt cho một trận nhừ tử. ( bị đánh cho một trận nhừ tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đổ riệt lỗi cho ai": Gán ghép tội lỗi một cách hệ thống thẳng thừng cho một người.

    • Không nên đổ riệt lỗi cho một cá nhân khi cả tập thể cùng trách nhiệm. (Không nên gán ghép tội lỗi một cách hệ thống cho một cá nhân khi cả tập thể cùng trách nhiệm.)
  • "Giữ riệt lấy": Giữ chặt, nắm giữ một cách kiên quyết, không buông ra.

    • Cậu giữ riệt lấy món đồ chơi không cho ai đụng vào. (Cậu giữ chặt món đồ chơi không cho ai đụng vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Rịt (phương ngữ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong một số vùng miền.
  • Triệt để (tính từ): Hoàn toàn, đến nơi đến chốn, không sót. (Đây một từ gần nghĩa nhưng không phải biến thể trực tiếp của "riệt").
Từ đồng nghĩa
  • Quyết liệt: Mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Thẳng thừng: Trực tiếp, không vòng vo.
  • Liên tục: Không ngừng nghỉ.
  • Đánh đập (nghĩa động từ thô tục): Dùng sức mạnh tác động lên thân thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riệt cho (một trận): (Cụm động từ, thô tục) Đánh đập ai đó một trận.
    • Thằng ăn cắp bị dân làng riệt cho một trận. (Thằng ăn cắp bị dân làng đánh cho một trận.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "riệt" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Cách dùng của chủ yếu trong các cụm từ như đã nêutrên.)

riệt

Người nông dân hô "riệt" để trâu quay sang trái.

  1. th. Từ người cày ruộng dùng để trâu đi theo hướng trái với vắt.