riết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo, rút mạnh một sợi dây hoặc vật tương tự để buộc, siết cho thật chặt: Hành động dùng lực kéo căng một vật (thường là dây, lạt) để buộc chặt một thứ gì đó.
- Tính từ:
- Khắt khe, nghiêm ngặt, chặt chẽ: Dùng để mô tả tính cách, nguyên tắc hoặc cách làm việc rất nghiêm túc, không dễ dãi. (Cũng có thể dùng dạng "riết ráo", "riết róng").
- Phó từ:
- Hết sức, không ngừng nghỉ, liên tục: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự liên tục của một hành động.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Phải riết cho chặt cái nút này, nếu không thuyền sẽ trôi. (Phải kéo chặt cái nút này, nếu không thuyền sẽ trôi.)
- Anh ấy riết sợi dây thừng để cố định cột buồm. (Anh ấy kéo căng sợi dây thừng để cố định cột buồm.)
Tính từ:
- Ông chủ mới rất riết trong việc quản lý thời gian. (Ông chủ mới rất nghiêm ngặt trong việc quản lý thời gian.)
- Luật lệ ở đây riết lắm, không thể tùy tiện được. (Luật lệ ở đây chặt chẽ lắm, không thể tùy tiện được.)
Phó từ:
- Chúng tôi phải làm riết để kịp giao hàng cho khách. (Chúng tôi phải làm hết sức để kịp giao hàng cho khách.)
- Cô ấy học riết cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi. (Cô ấy học liên tục cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bám riết": Theo sát, đeo bám một cách dai dẳng, không rời.
- Phóng viên bám riết người nổi tiếng để có tin tức. (Phóng viên theo sát người nổi tiếng để có tin tức.)
- Ý nghĩ đó cứ bám riết lấy tâm trí anh ta. (Ý nghĩ đó cứ đeo bám lấy tâm trí anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Riết ráo (tính từ): Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe. (Là biến thể nhấn mạnh của nghĩa tính từ "riết").
- Một kế hoạch được thực hiện một cách riết ráo.
- Riết róng (tính từ): Nghiêm ngặt, chặt chẽ. (Tương tự "riết ráo").
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Siết chặt, kéo căng.
- Tính từ: Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- Phó từ: Hết sức, cật lực, liên tục, không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài "bám riết" đã nêu ở mục nâng cao)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "riết" một cách cố định)
- 1. đg. Rút mạnh mối dây để buộc cho chặt: Có mạnh tay mới riết được mối lạt này. 2. t. Cg. Riết ráo, riết róng. Khắt khe, chặt chẽ: Tính bà ta riết lắm. 3. ph. Hết sức: Làm riết cho xong; Bám riết.