road builder

road builder

A road builder operates a large yellow bulldozer to level a new path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xây dựng đường sá: "road builder" chỉ một người công việc hoặc nghề nghiệp xây dựng, thi công, hoặc bảo trì các con đường.
dụ sử dụng
  • (Người xây dựng đường sá đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành đường cao tốc đúng hạn.)
  • (Nhiều người xây dựng đường sá sử dụng máy móc hạng nặng như máy ủi máy rải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "road builder" như một danh từ ghép: Thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.
    • The city hired a team of road builders for the new infrastructure project. (Thành phố đã thuê một đội ngũ người xây dựng đường sá cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Road-building (danh từ hoặc tính từ): hoạt động hoặc liên quan đến việc xây dựng đường.
    • Road-building requires careful planning and resources. (Xây dựng đường sá đòi hỏi kế hoạch cẩn thận nguồn lực.)
  • Roadwork (danh từ): công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường.
    • The roadwork caused traffic delays. (Công việc xây dựng đường đã gây ra chậm trễ giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Constructor: người xây dựng (nói chung, không chỉ riêng đường sá).
    • The constructor managed the entire project. (Người xây dựng đã quản lý toàn bộ dự án.)
  • Pavement layer: người trải nhựa đường (một loại công nhân chuyên biệt).
    • The pavement layer ensured the asphalt was evenly spread. (Người trải nhựa đường đảm bảo nhựa đường được rải đều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "road builder", nhưng có thể kết hợp với động từ "build" như một động từ chính:
    • Build roads: xây dựng đường sá.
      • The company specializes in building roads. (Công ty chuyên về xây dựng đường sá.)
Thành ngữ liên quan
  • Pave the way: mở đường (nghĩa bóng, tạo điều kiện cho điều đó xảy ra).
    • His research paved the way for modern medicine. (Nghiên cứu của ông đã mở đường cho y học hiện đại.)