road-builder
/'roud,bildə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm đường, công nhân làm đường: Một người có công việc là xây dựng, sửa chữa hoặc bảo trì đường xá, đường bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road-builder worked all day under the hot sun. (Người làm đường đã làm việc cả ngày dưới ánh nắng nóng.)
- We need to hire an experienced road-builder for this project. (Chúng tôi cần thuê một người làm đường có kinh nghiệm cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a team of road-builders": một đội ngũ những người làm đường.
- A team of road-builders arrived to fix the highway. (Một đội ngũ những người làm đường đã đến để sửa chữa đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Road building (n): việc làm đường, công việc xây dựng đường.
- Road building is essential for infrastructure development. (Việc làm đường là thiết yếu cho sự phát triển cơ sở hạ tầng.)
Từ đồng nghĩa
- Road worker: công nhân đường bộ.
- Highway constructor: người xây dựng đường cao tốc.
danh từ
- người làm đường