road mender
Định nghĩa
Danh từ: - Công nhân sửa đường: "road mender" chỉ một người lao động làm công việc sửa chữa và bảo trì đường xá. Từ này thường dùng để mô tả một nghề thủ công truyền thống, trước khi có máy móc hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Người công nhân sửa đường làm việc chăm chỉ dưới ánh nắng gay gắt để vá các ổ gà.)
- (Trong quá khứ, những người công nhân sửa đường thường dùng các công cụ đơn giản như xẻng và cuốc chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a road mender": làm nghề sửa đường.
- He worked as a road mender for over twenty years. (Anh ấy đã làm nghề sửa đường trong hơn hai mươi năm.)
"a team of road menders": một đội công nhân sửa đường.
- A team of road menders was dispatched to repair the damaged highway. (Một đội công nhân sửa đường đã được cử đến để sửa chữa xa lộ bị hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Road repairer (danh từ): thợ sửa đường (từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Road worker (danh từ): công nhân làm đường (bao gồm cả người xây dựng và sửa chữa đường).
- Road maintenance worker (danh từ): công nhân bảo trì đường bộ.
Từ đồng nghĩa
- Highway worker: công nhân làm việc trên đường cao tốc.
- Pavement repairer: thợ sửa mặt đường (nhựa hoặc bê tông).
- Roadman (từ cổ, ít dùng): người làm đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Patch up: vá, sửa tạm thời (thường dùng với đường).
- The road mender patched up the cracks before winter. (Người công nhân sửa đường đã vá các vết nứt trước mùa đông.)
Tear up: xé, phá vỡ (dùng khi nói về việc phá bỏ mặt đường cũ).
- They had to tear up the old asphalt to lay new pavement. (Họ phải phá bỏ lớp nhựa đường cũ để trải mặt đường mới.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the road: đang trên đường đi (không liên quan trực tiếp đến nghề sửa đường, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
- The road mender is always on the road, traveling to different repair sites. (Người công nhân sửa đường luôn ở trên đường, di chuyển đến các địa điểm sửa chữa khác nhau.)