road metal

road metal

A worker spreads road metal to repair a pothole.

Định nghĩa

Danh từ: Đá dăm, đá vụn dùng để sửa chữa hoặc làm đường.

dụ sử dụng
  • (Công nhân rải đá dăm lên bề mặt con đường mới.)
  • (Một chiếc xe tải đã giao đá vụn mới đến công trường xây dựng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be coated with road metal": được phủ một lớp đá dăm.

    • The gravel path is coated with road metal for durability. (Lối đi sỏi được phủ đá dăm để tăng độ bền.)
  • "road metal quarry": mỏ khai thác đá dăm.

    • The company owns a road metal quarry near the highway. (Công ty sở hữu một mỏ đá dăm gần đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadstone (danh từ): đá làm đường (từ đồng nghĩa).
  • Metalled (tính từ): được trải đá dăm (dùng để chỉ đường).
    • The metalled road is smooth and easy to drive on. (Con đường trải đá dăm bằng phẳng dễ lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Crushed stone: đá nghiền.
  • Gravel: sỏi (thường nhỏ hơn đá dăm).
  • Ballast: đá ba lát (dùng cho đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To put down road metal: rải đá dăm.
    • The crew put down road metal to reinforce the road base. (Đội thợ rải đá dăm để gia cố nền đường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "road metal".)

Từ chứa "road metal"