road-bed

/'roudbed/
Học thuật
Thân thiện
road-bed

The workers are compacting the road-bed for the new railway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền đường: Phần nền móng chắc chắn được xây dựng để nâng đỡ mặt đường hoặc đường ray. Đây lớp cấu trúc cơ bản, thường làm từ đất, đá hoặc vật liệu gia cố, nằm dưới lớp mặt đường hoặc lớp đá ba lát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers are compacting the soil to prepare a solid road-bed. (Các công nhân đang đầm chặt đất để chuẩn bị một nền đường vững chắc.)
    • Before laying the asphalt, the road-bed must be perfectly level and stable. (Trước khi trải nhựa đường, nền đường phải bằng phẳng ổn định một cách hoàn hảo.)
    • The railway's road-bed was damaged after the heavy storm. (Nền đường sắt đã bị hư hỏng sau cơn bão lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare the road-bed": chuẩn bị nền đường.

    • The first phase of the highway project is to prepare the road-bed. (Giai đoạn đầu tiên của dự án đường cao tốc chuẩn bị nền đường.)
  • "a stable road-bed": một nền đường ổn định.

    • A stable road-bed is crucial for the longevity of the pavement. (Một nền đường ổn định rất quan trọng cho tuổi thọ của mặt đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadway (n): lòng đường, phần mặt đường dành cho xe cộ lưu thông.
  • Subgrade (n): nền đất tự nhiên hoặc đã được gia cố nằm ngay dưới nền đường (road-bed), lớp đất nền.
  • Track bed (n): nền đường ray (thường dùng cho đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Foundation (n): nền móng, phần nền đỡ (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Base course (n): lớp móng đường, lớp cơ sở (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "road-bed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "road-bed")

road-bed

The workers are compacting the road-bed for the new railway.

danh từ
  1. nền đường; nền đường sắt