road-book

/'roudbuk/
Học thuật
Thân thiện
road-book

A traveler consults a road-book before starting the journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách hướng dẫn đường đi: Một loại sách hoặc ấn phẩm cung cấp thông tin chi tiết về các tuyến đường, chỉ dẫn đi lại, khoảng cách đôi khi các địa điểm đáng chú ý dọc theo lộ trình. thường được sử dụng bởi khách du lịch hoặc tài xế trong thời kỳ trước khi bản đồ kỹ thuật số hệ thống định vị phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before our trip, we bought a detailed road-book of the coastal highway. (Trước chuyến đi, chúng tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn đường đi chi tiết về đường cao tốc ven biển.)
    • The old road-book listed every inn and milestone between the two cities. (Cuốn sách hướng dẫn đường đi liệt kê mọi quán trọ cột cây số giữa hai thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a road-book": đi theo chỉ dẫn của một sách hướng dẫn đường đi.
    • They navigated the entire journey using only a road-book. (Họ đã định hướng toàn bộ hành trình chỉ bằng một cuốn sách hướng dẫn đường đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Guidebook (n): sách hướng dẫn (nói chung, có thể bao gồm thông tin về đường đi, nhưng cũng điểm tham quan, lịch sử).
  • Atlas (n): tập bản đồ.
  • Itinerary (n): lộ trình, hành trình chi tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Travel guide: sách hướng dẫn du lịch.
  • Route guide: sách hướng dẫn tuyến đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "road-book")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "road-book")

road-book

A traveler consults a road-book before starting the journey.

danh từ
  1. sách hướng dẫn đường đi