road-roller

/'roud,roulə/
Học thuật
Thân thiện
road-roller

A road-roller slowly flattens the new asphalt on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe lăn đường: Một loại máy công trình hạng nặng, một hoặc nhiều trục lăn lớn, được sử dụng để nén san phẳng các vật liệu như nhựa đường, đất hoặc đá trong quá trình làm đường hoặc các công trình xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew used a road-roller to compact the asphalt. (Đội xây dựng đã sử dụng một chiếc xe lăn đường để nén chặt nhựa đường.)
    • The old road-roller in the museum shows how roads were built a century ago. (Chiếc xe lăn đường cổ trong viện bảo tàng cho thấy cách làm đường từ một thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a road-roller": vận hành một chiếc xe lăn đường.
    • He is trained to operate a road-roller safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành xe lăn đường một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steamroller (n): Xe lăn đường chạy bằng hơi nước (một loại road-roller cổ điển).

    • The steamroller was a common sight on construction sites in the early 1900s. (Xe lăn đường chạy bằng hơi nước hình ảnh phổ biếncác công trường vào đầu những năm 1900.)
  • Compactor (n): Máy nén, máy đầm (một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị nén).

    • A plate compactor is smaller than a road-roller. (Một máy đầm bàn thì nhỏ hơn một xe lăn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Roller: Trục lăn, xe lu (cách gọi ngắn gọn, thông dụng).
  • Pavement roller: Xe lu mặt đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "road-roller" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "road-roller".)

road-roller

A road-roller slowly flattens the new asphalt on the street.

danh từ
  1. xe lăn đường