road-test

/'roudtest/
Học thuật
Thân thiện
road-test

A mechanic road-tests the new car.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
    • Cho ô tô chạy thử: Hành động lái một chiếc xe ô tô (thường mới hoặc đã sửa chữa) trên đường để kiểm tra hiệu suất, tình trạng hoạt động cảm giác lái của trong điều kiện thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Before buying the used car, I want to road-test it thoroughly. (Trước khi mua chiếc xe đã qua sử dụng, tôi muốn cho chạy thử kỹ lưỡng.)
    • The mechanic road-tested the vehicle after fixing the engine. (Người thợ máy đã cho chiếc xe chạy thử sau khi sửa động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to road-test something" (nghĩa mở rộng): Thử nghiệm một thứ đó mới (không chỉ ô tô) trong điều kiện sử dụng thực tế để đánh giá.
    • The company road-tested the new software with a small group of users. (Công ty đã thử nghiệm phần mềm mới với một nhóm người dùng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Road test (danh từ): Cuộc kiểm tra, bài thi lái xe thực tế trên đường.
    • She passed her driving road test on the first try. ( ấy đã vượt qua bài thi lái xe thực tế ngay lần thử đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Test-drive (ngoại động từ): Lái thử xe (nghĩa tương tự phổ biến).
    • We can test-drive the new model this afternoon. (Chúng ta có thể lái thử mẫu xe mới vào chiều nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "road-test")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho "road-test")

road-test

A mechanic road-tests the new car.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) cho ô tô chạy thử