roadblock

roadblock

Police set up a roadblock to check vehicles on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rào chắn giao thông: "Roadblock" một rào chắn được cảnh sát hoặc cơ quan chức năng dựng lên trên đường phố hoặc con đường để chặn xe cộ lại, nhằm bắt kẻ chạy trốn hoặc kiểm tra giao thông.
    • Trở ngại, rào cản: "Roadblock" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào gây khó khăn cho việc tiến triển hoặc đạt được một mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Rào chắn giao thông:

    • The police set up a roadblock to catch the escaped prisoner. (Cảnh sát đã dựng một rào chắn giao thông để bắt tên nhân trốn thoát.)
    • There was a roadblock on the highway due to a security check. ( một rào chắn giao thông trên đường cao tốc do kiểm tra an ninh.)
  • Trở ngại, rào cản:

    • Lack of funding is a major roadblock to the project's completion. (Thiếu kinh phí một rào cản lớn cho việc hoàn thành dự án.)
    • Her fear of public speaking was a roadblock to her career advancement. (Nỗi sợ nói trước đám đông của ấy một trở ngại cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a roadblock": gặp phải một trở ngại bất ngờ.

    • The negotiations hit a roadblock when both sides refused to compromise. (Các cuộc đàm phán gặp phải một trở ngại khi cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
  • "to remove a roadblock": loại bỏ một rào cản.

    • The new policy aims to remove roadblocks for small businesses. (Chính sách mới nhằm loại bỏ các rào cản cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Roadblock (động từ, ít phổ biến): chặn lại bằng rào chắn.

    • The protesters roadblocked the entrance to the building. (Những người biểu tình đã chặn lối vào tòa nhà bằng rào chắn.)
  • Barricade (danh từ): chướng ngại vật, rào chắn (thường dùng trong bối cảnh chiến đấu hoặc biểu tình).

    • The barricade was made of old furniture and tires. (Rào chắn được làm từ đồ nội thất lốp xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle: chướng ngại vật, trở ngại.
  • Hurdle: rào cản, khó khăn cần vượt qua.
  • Barrier: hàng rào, rào cản (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "roadblock", nhưng có thể dùng:
    • Run into a roadblock: tình cờ gặp phải một rào cản.
      • We ran into a roadblock when the supplier canceled our order. (Chúng tôi tình cờ gặp phải một rào cản khi nhà cung cấp hủy đơn hàng của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roadblock", nhưng có thể dùng:
    • A roadblock to success: một rào cản cho thành công.
      • Lack of education can be a roadblock to success. (Thiếu giáo dục có thể một rào cản cho thành công.)

Từ gần giống