roadrunner

roadrunner

A roadrunner darts across a desert path.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim chạy đường: Một loài chim lớn, chủ yếu sống trên mặt đất, nổi tiếng với khả năng chạy rất nhanh. Loài chim này phân bố từ California Mexico đến Texas (Hoa Kỳ). Đặc điểm nổi bật bộ lông sọc, mào nhọn đuôi dài. Chúng thường được biết đến qua các bộ phim hoạt hình.

dụ sử dụng
  • (Con chim chạy đường lao nhanh qua đường cao tốc sa mạc với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • (Trong phim hoạt hình, chim chạy đường luôn thông minh hơn chó sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roadrunner" như một biểu tượng văn hóa: Loài chim này thường được dùng để tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, tháo vát khả năng vượt qua khó khăn.
    • To be as fast as a roadrunner is a compliment in many cultures. (Được khen nhanh như chim chạy đường một lời khen trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadrunner (không biến thể): Từ này thường được dùng như một danh từ riêng chỉ loài chim cụ thể (thuộc họ Cuculidae, chi Geococcyx). Không dạng tính từ hay động từ liên quan.
  • Từ gần giống:
    • Chim cúc cu chạy (cucumber bird): Một tên gọi khác không chính thức của roadrunner, nhưng ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Chim chạy nhanh (fast-running bird): Mô tả chung chung, không chỉ riêng loài roadrunner.
  • Chim sa mạc (desert bird): Chỉ môi trường sống, không phải tên loài cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Roadrunner" danh từ chỉ loài vật, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhanh như roadrunner" (fast as a roadrunner): Dùng để so sánh tốc độ cực nhanh.
    • He finished the race as fast as a roadrunner. (Anh ấy hoàn thành cuộc đua nhanh như một con chim chạy đường.)

Từ gần giống

Từ chứa "roadrunner"