roadstead

/'roudsted/
Học thuật
Thân thiện
roadstead

A large cargo ship anchors in the calm waters of the roadstead.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Vũng tàu, vũng neo đậu: Một khu vực nước gần bờ, được che chắn một phần tự nhiên (nhờ các mũi đất, đảo nhỏ hoặc đê chắn sóng), nơi tàu thuyền có thể neo đậu tạm thời để chờ đợi, tránh bão hoặc chờ cập cảng. ít được bảo vệ ít tiện nghi hơn so với một bến cảng (harbor) chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storm forced the ships to seek shelter in the nearest roadstead. (Cơn bão buộc các con tàu phải tìm nơi trú ẩnvũng tàu gần nhất.)
    • Before entering the crowded port, the cargo ship anchored in the roadstead. (Trước khi vào cảng đông đúc, con tàu chở hàng đã thả neo ở vũng tàu.)
    • The naval fleet assembled in the spacious roadstead. (Hạm đội hải quân tập hợp tại vũng tàu rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lie/ride in the roadstead": Neo đậu, nằmvũng tàu.
    • Several vessels were lying in the roadstead, waiting for the pilot. (Nhiều tàu thuyền đang neo đậuvũng tàu, chờ hoa tiêu.)
  • "An open roadstead": Một vũng tàu mở, ít được che chắn hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi sóng gió.
    • The anchorage was merely an open roadstead, offering limited protection from the swell. (Nơi neo đậu chỉ một vũng tàu mở, cung cấp sự bảo vệ hạn chế khỏi sóng biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Roads (n): Một từ đồng nghĩa ngắn gọn hơn của "roadstead", vẫn được sử dụng trong một số tên địa danh ( dụ: Hampton Roads).
  • Anchorage (n): Vị trí/vùng nước thích hợp để thả neo; nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "roadstead".
  • Harbor (n): Bến cảng, nơi đầy đủ công trình bảo vệ tiện nghi cho tàu , an toàn hơn roadstead.
  • Port (n): Cảng biển, thường cơ sở hạ tầng để bốc dỡ hàng hóa đón trả khách.
Từ đồng nghĩa
  • Anchorage: Vị trí neo đậu.
  • Harborage (ít phổ biến hơn): Nơi trú ẩn, neo đậu cho tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "roadstead")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roadstead")

roadstead

A large cargo ship anchors in the calm waters of the roadstead.

danh từ
  1. (hàng hải) vũng tàu