roast-beef

Học thuật
Thân thiện
roast-beef

Le roast-beef est servi avec des légumes sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt nướng kiểu Anh: Món thịt được nướng chín, thường được cắt thành lát mỏng ăn nguội hoặc ấm. Đâymột món ăn đặc trưng của ẩm thực Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dîner, nous avons mangé un délicieux roast-beef. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một món thịt nướng kiểu Anh ngon tuyệt.)
    • Il a commandé un sandwich au roast-beef. (Anh ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roast-beef saignantpoint/bien cuit": Các cách gọi chỉ độ chín của thịt nướng: còn hồng/vừa tới/chín kỹ.
    • Je préfère mon roast-beef à point. (Tôi thích thịt nướng của tôi vừa tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosbif (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "roast-beef".
    • Le rosbif est un plat traditionnel anglais. (Rosbifmột món ăn truyền thống của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bœuf rôti: Thịt nướng (cách diễn đạt chung hơn, ít mang đặc trưng ẩm thực Anh).
roast-beef

Le roast-beef est servi avec des légumes sur une assiette blanche.

danh từ giống đực
  1. như rosbif