roast-beef
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thịt bò nướng kiểu Anh: Món thịt bò được nướng chín, thường được cắt thành lát mỏng và ăn nguội hoặc ấm. Đây là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dîner, nous avons mangé un délicieux roast-beef. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một món thịt bò nướng kiểu Anh ngon tuyệt.)
- Il a commandé un sandwich au roast-beef. (Anh ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roast-beef saignant/à point/bien cuit": Các cách gọi chỉ độ chín của thịt bò nướng: còn hồng/vừa tới/chín kỹ.
- Je préfère mon roast-beef à point. (Tôi thích thịt bò nướng của tôi vừa tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosbif (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "roast-beef".
- Le rosbif est un plat traditionnel anglais. (Rosbif là một món ăn truyền thống của Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Bœuf rôti: Thịt bò nướng (cách diễn đạt chung hơn, ít mang đặc trưng ẩm thực Anh).
danh từ giống đực
- như rosbif