robelage

Học thuật
Thân thiện
robelage

Un ouvrier effectue le robelage d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cướp bóc, sự cướp đoạt: Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách bạo lực, trái phép hoặc thông qua lừa đảo.
    • Sự bóc lột, sự tước đoạt: Hành động khai thác hoặc lợi dụng một cách quá đáng, thường dẫn đến thiệt hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le robelage des voyageurs était fréquent sur cette route. (Việc cướp bóc khách du lịch thường xuyên xảy ra trên con đường này.)
    • Il a été victime d'un robelage financier. (Anh ấynạn nhân của một vụ tước đoạt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie au robelage": bị cướp bóc, bị tước đoạt.
    • La région était en proie au robelage des bandits. (Khu vực này đang bị bọn cướp cướp bóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Robage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "robelage".
    • Le robage des ressources naturelles est un problème grave. (Việc cướp đoạt tài nguyên thiên nhiênmột vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillage: sự cướp phá, sự cướp bóc (thường với quy mô lớn).
  • Dépouillement: sự tước đoạt, sự lột sạch.
  • Escroquerie: sự lừa đảo, sự gian lận (thiên về lừa gạt hơn là bạo lực).
Từ trái nghĩa
  • Restitution: sự hoàn trả, sự khôi phục.
  • Don: sự tặng, sự cho.
  • Protection: sự bảo vệ.
robelage

Un ouvrier effectue le robelage d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. như robage

Từ gần giống