robelage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cướp bóc, sự cướp đoạt: Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách bạo lực, trái phép hoặc thông qua lừa đảo.
- Sự bóc lột, sự tước đoạt: Hành động khai thác hoặc lợi dụng một cách quá đáng, thường dẫn đến thiệt hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le robelage des voyageurs était fréquent sur cette route. (Việc cướp bóc khách du lịch thường xuyên xảy ra trên con đường này.)
- Il a été victime d'un robelage financier. (Anh ấy là nạn nhân của một vụ tước đoạt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en proie au robelage": bị cướp bóc, bị tước đoạt.
- La région était en proie au robelage des bandits. (Khu vực này đang bị bọn cướp cướp bóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Robage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "robelage".
- Le robage des ressources naturelles est un problème grave. (Việc cướp đoạt tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pillage: sự cướp phá, sự cướp bóc (thường với quy mô lớn).
- Dépouillement: sự tước đoạt, sự lột sạch.
- Escroquerie: sự lừa đảo, sự gian lận (thiên về lừa gạt hơn là bạo lực).
Từ trái nghĩa
- Restitution: sự hoàn trả, sự khôi phục.
- Don: sự tặng, sự cho.
- Protection: sự bảo vệ.
danh từ giống đực
- như robage