robert boyle

robert boyle

Robert Boyle carefully weighs a flask of air in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Boyle tên của một nhà hóa học người Ireland (1627–1691), nổi tiếng đã chứng minh không khí trọng lượng đưa ra những định nghĩa về nguyên tố hóa học cũng như phản ứng hóa học, giúp tách biệt hóa học khỏi thuật giả kim.

dụ sử dụng
  • (Robert Boyle được coi một trong những người sáng lập hóa học hiện đại.)
  • (Công trình của Robert Boyle đã giúp thiết lập hóa học như một ngành khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Định luật Boyle: Một định luật vật lý do Robert Boyle phát hiện, mô tả mối quan hệ nghịch đảo giữa áp suất thể tích của một chất khínhiệt độ không đổi.

    • Boyle's Law states that pressure and volume are inversely proportional. (Định luật Boyle phát biểu rằng áp suất thể tích tỉ lệ nghịch với nhau.)
  • Robert Boyle thuật giả kim: Mặc dù sống trong thời đại thuật giả kim thịnh hành, Boyle đã phê phán đưa ra các phương pháp thực nghiệm khoa học, góp phần chuyển hóa thuật giả kim thành hóa học hiện đại.

Biến thể từ gần giống
  • Boylean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Robert Boyle hoặc các lý thuyết của ông.

    • The Boylean approach to chemistry emphasized experimentation. (Cách tiếp cận Boyle đối với hóa học nhấn mạnh vào thực nghiệm.)
  • Boyle's Law (danh từ): định luật Boyle, một nguyên vật quan trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học tiên phong: người đặt nền móng cho hóa học hiện đại.
  • Nhà khoa học thế kỷ 17: chỉ các nhà khoa học hoạt động trong giai đoạn lịch sử này.
Các cụm từ liên quan
  • The Royal Society: Robert Boyle một thành viên sáng lập của Hội Hoàng gia Anh, một tổ chức khoa học danh tiếng.
  • The Sceptical Chymist: Tác phẩm nổi tiếng của Boyle, xuất bản năm 1661, trong đó ông chỉ trích các lý thuyết giả kim đề xuất các khái niệm hóa học mới.
Thành ngữ liên quan
  • The Boyle tradition: truyền thống nghiên cứu khoa học dựa trên thực nghiệm lý thuyết định lượng, như Boyle đã thực hiện.

Từ gần giống