robert hooke

robert hooke

Robert Hooke looks through a microscope at a thin slice of cork.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Hooke một nhà khoa học người Anh (1635–1703), nổi tiếng với nhiều khám phá phát minh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Định luật Hooke" (Hooke's Law) : Nguyên tắc vật lý do Robert Hooke phát biểu, mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa lực đàn hồi độ biến dạng của vật liệu.
    • Định luật Hooke được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật học.
  • "Kính hiển vi Hooke" : Một trong những kính hiển vi đầu tiên được Hooke sử dụng để quan sát tế bào.
    • Robert Hooke đã dùng kính hiển vi tự chế để phát hiện ra tế bào.
Biến thể từ gần giống
  • Hooke (họ): Tên họ của Robert Hooke.
  • Hooke's Law (danh từ riêng): Định luật Hooke, một khái niệm khoa học.
  • Hookean (tính từ): Liên quan đến hoặc tuân theo định luật Hooke (thường dùng trong vật ).
    • Vật liệu tính đàn hồi Hookean.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà bác học: Một thuật ngữ chung để chỉ người kiến thức sâu rộng trong nhiều lĩnh vực, tương tự như Hooke.
  • Nhà phát minh: Hooke đã phát minh ra lò xo cân bằng cho đồng hồ nhiều thiết bị khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng "Robert Hooke".

Thành ngữ liên quan
  • "Như Hooke": Một thành ngữ không chính thức để chỉ một người đa tài, nhiều khám phá trong nhiều lĩnh vực.
    • Anh ấy một nhà khoa học như Hooke, giỏi cả vật lẫn sinh học.

Từ gần giống