robert

/'rɔbət/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên người (Robert): Một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa "vinh quang rực rỡ".
    • (Thông tục) Cảnh sát, công an: Trong một số ngữ cảnh thông tục hoặc tiếng lóng, "Robert" có thể được dùng để chỉ cảnh sát. Cách dùng này không phổ biến mang tính địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):

    • My brother's name is Robert. (Tên anh trai tôi Robert.)
    • Robert Louis Stevenson was a famous writer. (Robert Louis Stevenson một nhà văn nổi tiếng.)
  • Danh từ (Thông tục):

    • Watch out, the Roberts are coming! (Coi chừng, công an đang tới đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robert" trong các cụm từ cố định: Tên này thường xuất hiện trong tên đầy đủ của các nhân vật lịch sử, tác phẩm hoặc thuật ngữ.
    • Robert's Rules of Order tên một bộ quy tắc điều hành cuộc họp nổi tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Rob (n): Tên viết tắt thân mật của Robert.
    • Hi, I'm Rob. (Xin chào, tôi Rob.)
  • Bobby (n): Một tên gọi thân mật khác của Robert; cũng từ lóng chỉ cảnh sátAnh.
    • He asked a bobby for directions. (Anh ấy hỏi đường một cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "cảnh sát" (thông tục): Cop, police officer, the law.
Lưu ý
  • Nghĩa thông tục "cảnh sát" của từ "Robert" rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông có thể không được hiểu rộng rãi. Nghĩa chính phổ biến nhất vẫn tên riêng của người.
danh từ
  1. (thông tục) cảnh sát, công an

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "robert"