roboratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bổ, có tác dụng bồi bổ, tăng cường sức khỏe: "roboratif" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng làm khỏe mạnh hơn, tăng cường thể lực hoặc sức lực. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce remède ancien est très roboratif. (Phương thuốc cổ xưa này rất bổ.)
- Il cherchait un aliment roboratif pour se remettre de sa maladie. (Anh ấy tìm kiếm một loại thực phẩm bổ dưỡng để hồi phục sau cơn bệnh.)
- Une boisson roborative. (Một thức uống bồi bổ sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet roboratif": tác dụng bổ, hiệu quả tăng cường sức khỏe.
- On attribue à cette plante un effet roboratif. (Người ta cho rằng loại cây này có tác dụng bổ.)
"qualités roboratives": những đặc tính bồi bổ.
- Les qualités roboratives de ce bouillon sont reconnues. (Những đặc tính bồi bổ của món nước dùng này đã được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Roborant (adj): (từ đồng nghĩa cũ, ít dùng) bổ, tăng cường.
- Tonifiant (adj): bổ, làm khỏe khoắn, có tác dụng kích thích nhẹ (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Fortifiant (adj): bổ, làm cho khỏe mạnh, tăng cường (từ thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
- Fortifiant: bổ, tăng cường.
- Tonique: bổ, có tính bổ.
- Reconstituant: bổ, giúp phục hồi sức khỏe.
- Nutritif: bổ dưỡng (nhấn mạnh về dinh dưỡng).
Từ trái nghĩa
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Fatigant: làm mệt mỏi.
- Débilitant: làm suy nhược.
tính từ
- (y học, từ cũ, nghĩa cũ) bổ
- Remède roboratifphương thuốc bổ