roboratif

Học thuật
Thân thiện
roboratif

Un médecin recommande un remède roboratif à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ, tác dụng bồi bổ, tăng cường sức khỏe: "roboratif" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả thứ đó tác dụng làm khỏe mạnh hơn, tăng cường thể lực hoặc sức lực. Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce remède ancien est très roboratif. (Phương thuốc cổ xưa này rất bổ.)
    • Il cherchait un aliment roboratif pour se remettre de sa maladie. (Anh ấy tìm kiếm một loại thực phẩm bổ dưỡng để hồi phục sau cơn bệnh.)
    • Une boisson roborative. (Một thức uống bồi bổ sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet roboratif": tác dụng bổ, hiệu quả tăng cường sức khỏe.

    • On attribue à cette plante un effet roboratif. (Người ta cho rằng loại cây này tác dụng bổ.)
  • "qualités roboratives": những đặc tính bồi bổ.

    • Les qualités roboratives de ce bouillon sont reconnues. (Những đặc tính bồi bổ của món nước dùng này đã được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Roborant (adj): (từ đồng nghĩa , ít dùng) bổ, tăng cường.
  • Tonifiant (adj): bổ, làm khỏe khoắn, tác dụng kích thích nhẹ (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Fortifiant (adj): bổ, làm cho khỏe mạnh, tăng cường (từ thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Fortifiant: bổ, tăng cường.
  • Tonique: bổ, tính bổ.
  • Reconstituant: bổ, giúp phục hồi sức khỏe.
  • Nutritif: bổ dưỡng (nhấn mạnh về dinh dưỡng).
Từ trái nghĩa
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Débilitant: làm suy nhược.
roboratif

Un médecin recommande un remède roboratif à son patient.

tính từ
  1. (y học, từ , nghĩa ) bổ
    • Remède roboratif
      phương thuốc bổ