roburite

/'roubərait/
Học thuật
Thân thiện
roburite

A miner carefully places a stick of roburite into a drilled hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roburit (thuốc nổ): Một loại thuốc nổ an toàn, không tạo ra khí độc khi nổ, thường được sử dụng trong khai thác mỏ xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners used roburite to blast through the rock. (Những người thợ mỏ đã sử dụng roburite để phá đá.)
    • Roburite is known for its safety in underground mining. (Roburite được biết đến với tính an toàn trong khai thác mỏ dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roburite charge": lượng thuốc nổ roburite.
    • They carefully calculated the roburite charge for the demolition. (Họ đã tính toán cẩn thận lượng thuốc nổ roburite cho vụ phá hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (n): chất nổ, thuốc nổ (từ chung).
  • Dynamite (n): thuốc nổ đinamit (một loại thuốc nổ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Safety explosive: thuốc nổ an toàn (mô tả đặc tính).
  • Mining explosive: thuốc nổ dùng trong khai mỏ.
roburite

A miner carefully places a stick of roburite into a drilled hole.

danh từ
  1. Roburit (thuốc nổ)