roburite
/'roubərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Roburit (thuốc nổ): Một loại thuốc nổ an toàn, không tạo ra khí độc khi nổ, thường được sử dụng trong khai thác mỏ và xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miners used roburite to blast through the rock. (Những người thợ mỏ đã sử dụng roburite để phá đá.)
- Roburite is known for its safety in underground mining. (Roburite được biết đến với tính an toàn trong khai thác mỏ dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roburite charge": lượng thuốc nổ roburite.
- They carefully calculated the roburite charge for the demolition. (Họ đã tính toán cẩn thận lượng thuốc nổ roburite cho vụ phá hủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Explosive (n): chất nổ, thuốc nổ (từ chung).
- Dynamite (n): thuốc nổ đinamit (một loại thuốc nổ khác).
Từ đồng nghĩa
- Safety explosive: thuốc nổ an toàn (mô tả đặc tính).
- Mining explosive: thuốc nổ dùng trong khai mỏ.
danh từ
- Roburit (thuốc nổ)